베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cơ quan điều tra" (1)
cơ quan điều tra
영어
명사investigative agency
Cơ quan điều tra đang thu thập chứng cứ.
The investigative agency is collecting evidence.
관련 단어 "cơ quan điều tra" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cơ quan điều tra" (1)
Cơ quan điều tra đang thu thập chứng cứ.
The investigative agency is collecting evidence.
